Phép dịch "facies" thành Tiếng Việt
mặt, không khí, mất là các bản dịch hàng đầu của "facies" thành Tiếng Việt.
facies
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
mặt
noun -
không khí
noun -
mất
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " facies " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Facies
-
Mặt
Hình ảnh có "facies"
Các cụm từ tương tự như "facies" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chế tạo · hoạt động · lao động · làm việc
-
Việc thay thế
-
du lịch
-
Hệ thống nhận dạng khuôn mặt
-
trên thực tế
-
de facto
-
Mỹ phẩm
-
làm · thực hiện
Thêm ví dụ
Thêm