Phép dịch "faber" thành Tiếng Việt
người tạo ra, thợ thủ công là các bản dịch hàng đầu của "faber" thành Tiếng Việt.
faber
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
người tạo ra
-
thợ thủ công
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " faber " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "faber" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thợ rèn
-
Thợ sửa điện
-
thợ thiếc
Thêm ví dụ
Thêm