Phép dịch "faber" thành Tiếng Việt

người tạo ra, thợ thủ công là các bản dịch hàng đầu của "faber" thành Tiếng Việt.

faber adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • người tạo ra

  • thợ thủ công

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faber " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "faber" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "faber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch