Phép dịch "equa" thành Tiếng Việt

ngựa cái, mã, ngựa là các bản dịch hàng đầu của "equa" thành Tiếng Việt.

equa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • ngựa cái

  • noun
  • ngựa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equa " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "equa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch