Phép dịch "edere" thành Tiếng Việt
ăn là bản dịch của "edere" thành Tiếng Việt.
edere
verb
ngữ pháp
-
ăn
verbLibum in secunda mensa edere velim.
Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " edere " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "edere"
Các cụm từ tương tự như "edere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăn
-
có · ăn
-
an · Ăn · ăn · ăn cơm
-
Cơ quan vũ trụ Châu Âu
-
tuổi
Thêm ví dụ
Thêm