Phép dịch "domus" thành Tiếng Việt

nhà, căn nhà, ngôi nhà là các bản dịch hàng đầu của "domus" thành Tiếng Việt.

domus noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • nhà

    noun

    Licetne mihi domum ire?

    Con về nhà được không?

  • căn nhà

  • ngôi nhà

    Domus ex saxo aedifico.

    Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quê hương
    • chỗ ở
    • gia đình
    • nhà cửa
    • nhà ở
    • nơi chôn
    • nơi sinh
    • quê
    • tổ quốc
    • cái nhà
    • trại
    • viện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " domus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Domus
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Nhà

    Domus eius prope stationem hamaxostichi subterranei est.

    Nhà anh ta ở gần đường ngầm.

Hình ảnh có "domus"

Các cụm từ tương tự như "domus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "domus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch