Phép dịch "dimidium" thành Tiếng Việt
nửa là bản dịch của "dimidium" thành Tiếng Việt.
dimidium
noun
neuter
ngữ pháp
-
nửa
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dimidium " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "dimidium"
Thêm ví dụ
Thêm