Phép dịch "dies" thành Tiếng Việt
ngày, ban ngày, ngày tháng là các bản dịch hàng đầu của "dies" thành Tiếng Việt.
dies
noun
masculine
ngữ pháp
-
ngày
nounđơn vị thời gian bằng 24 giờ
-
ban ngày
noun -
ngày tháng
-
thời gian
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dies " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dies" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngày thứ bảy · thứ bảy · thứ từ
-
thứ hai
-
thứ hai
-
ngày thứ năm · thứ năm
-
Green Day
-
Thứ sáu Tuần Thánh
-
chúc mừng sinh nhật
-
chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật
Thêm ví dụ
Thêm