Phép dịch "dextrum" thành Tiếng Việt

thẳng, phải là các bản dịch hàng đầu của "dextrum" thành Tiếng Việt.

dextrum adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • thẳng

    adjective
  • phải

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dextrum " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dextrum" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bên phải · phải · thẳng
  • phải · thẳng
Thêm

Bản dịch "dextrum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch