Phép dịch "destillatio" thành Tiếng Việt

chưng cất, Chưng cất là các bản dịch hàng đầu của "destillatio" thành Tiếng Việt.

destillatio noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chưng cất

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " destillatio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Destillatio
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Chưng cất

Các cụm từ tương tự như "destillatio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "destillatio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch