Phép dịch "curia" thành Tiếng Việt

tòa án là bản dịch của "curia" thành Tiếng Việt.

curia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tòa án

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " curia " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "curia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch