Phép dịch "corona" thành Tiếng Việt

mũ miện là bản dịch của "corona" thành Tiếng Việt.

corona noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • mũ miện

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corona " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corona" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch