Phép dịch "constellatio" thành Tiếng Việt

Chòm sao, chòm sao, Chòm sao là các bản dịch hàng đầu của "constellatio" thành Tiếng Việt.

constellatio noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Chòm sao

  • chòm sao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constellatio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Constellatio
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Chòm sao

Thêm

Bản dịch "constellatio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch