Phép dịch "conservatio" thành Tiếng Việt
cứu rỗi là bản dịch của "conservatio" thành Tiếng Việt.
conservatio
noun
feminine
ngữ pháp
-
cứu rỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conservatio " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conservatio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bảo toàn năng lượng
-
tình trạng bảo tồn
Thêm ví dụ
Thêm