Phép dịch "condiscipulus" thành Tiếng Việt
bạn cùng lớp, bạn học là các bản dịch hàng đầu của "condiscipulus" thành Tiếng Việt.
condiscipulus
noun
masculine
ngữ pháp
-
bạn cùng lớp
-
bạn học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " condiscipulus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm