Phép dịch "conclave" thành Tiếng Việt

buồng, phòng, Mật nghị Hồng y là các bản dịch hàng đầu của "conclave" thành Tiếng Việt.

conclave noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • buồng

    noun
  • phòng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conclave " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Conclave
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Mật nghị Hồng y

  • phòng

    verb noun
Thêm

Bản dịch "conclave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch