Phép dịch "compunctio" thành Tiếng Việt

xăm, Xăm là các bản dịch hàng đầu của "compunctio" thành Tiếng Việt.

compunctio noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • xăm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compunctio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Compunctio
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Xăm

Thêm

Bản dịch "compunctio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch