Phép dịch "comes" thành Tiếng Việt

đồng chí, 同志, Bá tước là các bản dịch hàng đầu của "comes" thành Tiếng Việt.

comes noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • đồng chí

    noun
  • 同志

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comes " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Comes
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Bá tước

    tước hiệu ở châu Âu

Các cụm từ tương tự như "comes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch