Phép dịch "cithara" thành Tiếng Việt
ghi-ta, lục huyền cầm, đàn ghi-ta là các bản dịch hàng đầu của "cithara" thành Tiếng Việt.
cithara
noun
feminine
ngữ pháp
-
ghi-ta
noun -
lục huyền cầm
noun -
đàn ghi-ta
noun -
六絃琴
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cithara " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Hình ảnh có "cithara"
Các cụm từ tương tự như "cithara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ukulele · ukulele
-
Guitar bass
-
ghi-ta
-
Guitar điện
-
ghi-ta
Thêm ví dụ
Thêm