Phép dịch "circa" thành Tiếng Việt

khoảng, Circa là các bản dịch hàng đầu của "circa" thành Tiếng Việt.

circa adverb adposition ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • khoảng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " circa " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Circa Proper noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Circa

Thêm

Bản dịch "circa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch