Phép dịch "chromium" thành Tiếng Việt

crom, Crom là các bản dịch hàng đầu của "chromium" thành Tiếng Việt.

chromium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • crom

    noun
  • Crom

    Nguyên tố hóa học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chromium " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chromium"

Thêm

Bản dịch "chromium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch