Phép dịch "chorus" thành Tiếng Việt
dàn hợp xướng, 團合唱, Hợp xướng là các bản dịch hàng đầu của "chorus" thành Tiếng Việt.
chorus
noun
masculine
ngữ pháp
-
dàn hợp xướng
-
團合唱
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chorus " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chorus
-
Hợp xướng
Hình ảnh có "chorus"
Thêm ví dụ
Thêm