Phép dịch "caput" thành Tiếng Việt

đầu, 頭, cái đầu là các bản dịch hàng đầu của "caput" thành Tiếng Việt.

caput noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • đầu

    noun
  • noun
  • cái đầu

  • thủ đô

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caput " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Caput
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • thủ đô

    noun

    trung tâm hành chính một quốc gia

  • Đầu

Hình ảnh có "caput"

Các cụm từ tương tự như "caput" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "caput" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch