Phép dịch "caput" thành Tiếng Việt
đầu, 頭, cái đầu là các bản dịch hàng đầu của "caput" thành Tiếng Việt.
caput
noun
neuter
ngữ pháp
-
đầu
noun -
頭
noun -
cái đầu
-
thủ đô
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caput " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Caput
-
thủ đô
nountrung tâm hành chính một quốc gia
-
Đầu
Hình ảnh có "caput"
Các cụm từ tương tự như "caput" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bruxelles
-
cape town
-
Chấy
-
Đau đầu
Thêm ví dụ
Thêm