Phép dịch "capio" thành Tiếng Việt
lấy, hiểu, mất là các bản dịch hàng đầu của "capio" thành Tiếng Việt.
capio
verb
noun
feminine
ngữ pháp
-
lấy
verb -
hiểu
verb -
mất
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- năm
- nắm
- thấu hiểu
- vịn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " capio " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "capio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bruxelles
-
vịn
-
cape town
-
Chấy
-
Đau đầu
Thêm ví dụ
Thêm