Phép dịch "capio" thành Tiếng Việt

lấy, hiểu, mất là các bản dịch hàng đầu của "capio" thành Tiếng Việt.

capio verb noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • lấy

    verb
  • hiểu

    verb
  • mất

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • năm
    • nắm
    • thấu hiểu
    • vịn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "capio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "capio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch