Phép dịch "camera" thành Tiếng Việt
phòng, buồng là các bản dịch hàng đầu của "camera" thành Tiếng Việt.
camera
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
phòng
noun -
buồng
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " camera " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "camera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Camera obscura
-
Harry Potter và Phòng chứa Bí mật
-
Hạ viện Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm