Phép dịch "camera" thành Tiếng Việt

phòng, buồng là các bản dịch hàng đầu của "camera" thành Tiếng Việt.

camera noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • phòng

    noun
  • buồng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " camera " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "camera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "camera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch