Phép dịch "caecitas" thành Tiếng Việt

khiếm thị, Khiếm thị là các bản dịch hàng đầu của "caecitas" thành Tiếng Việt.

caecitas noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • khiếm thị

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caecitas " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Caecitas
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Khiếm thị

Thêm

Bản dịch "caecitas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch