Phép dịch "beta" thành Tiếng Việt
bêta là bản dịch của "beta" thành Tiếng Việt.
beta
noun
Noun
feminine
neuter
ngữ pháp
-
bêta
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beta " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Củ cải đường
-
Củ cải đường
Thêm ví dụ
Thêm