Phép dịch "basilica" thành Tiếng Việt
vương cung thánh đường, Vương cung thánh đường là các bản dịch hàng đầu của "basilica" thành Tiếng Việt.
basilica
noun
feminine
ngữ pháp
-
vương cung thánh đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basilica " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Basilica
-
Vương cung thánh đường
Các cụm từ tương tự như "basilica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà thờ Thánh Phêrô
-
Nhà thờ San Marco
Thêm ví dụ
Thêm