Phép dịch "auris" thành Tiếng Việt
tai, nhĩ, tại là các bản dịch hàng đầu của "auris" thành Tiếng Việt.
auris
noun
feminine
ngữ pháp
-
tai
nounFeles duas aures habet.
Con mèo có hai cái tai.
-
nhĩ
noun -
tại
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auris " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Auris
-
Tai
Feles duas aures habet.
Con mèo có hai cái tai.
Hình ảnh có "auris"
Các cụm từ tương tự như "auris" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vàng · kim · màu vàng · vàng · vàng kim loại · 金
-
Cathartes aura
-
im lặng là vàng
Thêm ví dụ
Thêm