Phép dịch "augustus" thành Tiếng Việt

tháng 8, tháng tám, 8月 là các bản dịch hàng đầu của "augustus" thành Tiếng Việt.

augustus adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tháng 8

    proper
  • tháng tám

    proper
  • 8月

  • 八月

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " augustus " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Augustus proper masculine ngữ pháp

Mensis octavus in Calendario Gregoriano, 31 dies habet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • tháng tám

    proper

    Mensis octavus in Calendario Gregoriano, 31 dies habet.

  • 8月

  • 八月

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tháng tám
    • tháng 8

Hình ảnh có "augustus"

Các cụm từ tương tự như "augustus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "augustus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch