Phép dịch "acer" thành Tiếng Việt

bén, sắc, cay là các bản dịch hàng đầu của "acer" thành Tiếng Việt.

acer adjective noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • bén

  • sắc

    adjective noun
  • cay

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chi phong
    • nhọn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acer " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Acer
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Chi Phong

Các cụm từ tương tự như "acer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch