Phép dịch "abscedo" thành Tiếng Việt

ra đi, rời khỏi, đi là các bản dịch hàng đầu của "abscedo" thành Tiếng Việt.

abscedo verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • ra đi

    verb
  • rời khỏi

    verb
  • đi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abscedo " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abscedo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abscedo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch