Phép dịch "abscedo" thành Tiếng Việt
ra đi, rời khỏi, đi là các bản dịch hàng đầu của "abscedo" thành Tiếng Việt.
abscedo
verb
ngữ pháp
-
ra đi
verb -
rời khỏi
verb -
đi
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abscedo " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abscedo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhọt · áp xe
-
Rừng của người đã mất
-
Áp-xe
Thêm ví dụ
Thêm