Phép dịch "abitio" thành Tiếng Việt

ra đi, rời khỏi là các bản dịch hàng đầu của "abitio" thành Tiếng Việt.

abitio noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • ra đi

    verb
  • rời khỏi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abitio " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abitio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch