Phép dịch "Soror" thành Tiếng Việt
Nữ tu, chị/em gái, chị là các bản dịch hàng đầu của "Soror" thành Tiếng Việt.
Soror
-
Nữ tu
-
chị/em gái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Soror " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
soror
noun
feminine
ngữ pháp
-
chị
noun -
chế
noun -
em
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- em gái
- chị gái
- nữ tu
Hình ảnh có "Soror"
Các cụm từ tương tự như "Soror" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh họ · chị họ · em họ
Thêm ví dụ
Thêm