Phép dịch "Negotiator" thành Tiếng Việt

doanh nhân, thương gia là các bản dịch hàng đầu của "Negotiator" thành Tiếng Việt.

Negotiator
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • doanh nhân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Negotiator " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

negotiator noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • thương gia

Thêm

Bản dịch "Negotiator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch