Phép dịch "Meridies" thành Tiếng Việt
nam, hướng nam, buổi trưa là các bản dịch hàng đầu của "Meridies" thành Tiếng Việt.
Meridies
-
nam
nounmột trong các hướng chính của la bàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Meridies " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
meridies
noun
masculine
ngữ pháp
-
hướng nam
-
buổi trưa
-
phía nam
Hình ảnh có "Meridies"
Các cụm từ tương tự như "Meridies" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sáng
Thêm ví dụ
Thêm