Phép dịch "Mensa" thành Tiếng Việt
Bàn, Sơn Án, bàn là các bản dịch hàng đầu của "Mensa" thành Tiếng Việt.
Mensa
Mensa (sidus)
-
Bàn
Estne calamus super mensam scriptoriam?
Có một chiếc bút trên bàn phải không?
-
Sơn Án
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mensa " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mensa
noun
particle
feminine
ngữ pháp
-
bàn
nounEstne calamus super mensam scriptoriam?
Có một chiếc bút trên bàn phải không?
Hình ảnh có "Mensa"
Các cụm từ tương tự như "Mensa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháng mười
-
tráng miệng
-
tháng chín
-
năm ánh sáng
-
đo lường
-
hệ đo lường Anh
-
Bảng cửu chương
-
tháng
Thêm ví dụ
Thêm