Phép dịch "Falx" thành Tiếng Việt

Liềm, liềm là các bản dịch hàng đầu của "Falx" thành Tiếng Việt.

Falx
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Liềm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Falx " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

falx noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • liềm

Thêm

Bản dịch "Falx" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch