Phép dịch "Color" thành Tiếng Việt
màu sắc, màu sắc, màu là các bản dịch hàng đầu của "Color" thành Tiếng Việt.
Color
-
màu sắc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Color " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
color
noun
masculine
ngữ pháp
-
màu sắc
noun -
màu
noun
Hình ảnh có "Color"
Các cụm từ tương tự như "Color" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giáo dục · sự · tông phái · 宗派 · 教育
-
Viêm loét đại trực tràng xuất huyết
-
Văn hóa phổ thông
-
cuồng giáo
-
Thế giới phương Tây
-
văn hóa
-
ở
-
văn hóa · văn-hóa · văn-hóa 文化 · 文化
Thêm ví dụ
Thêm