Phép dịch "Bos" thành Tiếng Việt
bò, bò cái, bò là các bản dịch hàng đầu của "Bos" thành Tiếng Việt.
Bos
-
bò
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bos " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bos
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
bò cái
noun -
bò
noun -
bò thiến
-
bỏ
noun
Hình ảnh có "Bos"
Các cụm từ tương tự như "Bos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
voi
-
Bò nhà
-
bò nhà
Thêm ví dụ
Thêm