Phép dịch "Basilica" thành Tiếng Việt

Vương cung thánh đường, vương cung thánh đường là các bản dịch hàng đầu của "Basilica" thành Tiếng Việt.

Basilica
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Vương cung thánh đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Basilica " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

basilica noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • vương cung thánh đường

Các cụm từ tương tự như "Basilica" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Basilica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch