Phép dịch "하" thành Tiếng Việt
hạ, hè là các bản dịch hàng đầu của "하" thành Tiếng Việt.
하
하 (십육국)
-
hạ
noun화성에 착륙할 때 우리가 느낄 기분을 한번 상상 해 보십시오.
Sẽ xúc động biết bao nếu chứng kiến cuộc hạ cánh trên sao Hỏa.
-
hè
noun저는 어렸을 때, 방학이면 아버지의 공장에서 일을 했습니다.
Khi còn nhỏ, tôi làm việc trong nhà máy của cha tôi trong lúc nghỉ hè.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " 하 " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm