Phép dịch "찬" thành Tiếng Việt
lạnh, lạnh lẽo, nguội là các bản dịch hàng đầu của "찬" thành Tiếng Việt.
찬
noun
-
lạnh
adjective피부는 너무 뜨겁거나 찬 것 때문에 부상을 입지 않도록 우리에게 경고를 줍니다.
Nó báo trước về chấn thương nào vì quá nóng hay quá lạnh có thể xảy ra.
-
lạnh lẽo
adjective나는 차 안에 들어가 좌석 위에서 잠을 잘 수 있다면 추운 밤을 살아남을 수 있겠다는 생각이 들었습니다.
Tôi nghĩ, nếu vào được bên trong và ngủ trên ghế nệm, tôi có thể sống sót qua đêm đông lạnh lẽo.
-
nguội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " 찬 " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "찬" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe kéo · xe tay
-
chà · chè · lá chè · lá trà · nước chè · nước trà · trà · xa · xe hơi · xe ô tô · ô-tô · ôtô · 茶 · 𦷨
-
trà hoa cúc
-
Đầu máy xe lửa hơi nước
-
xe ba bánh · xe xích lô · xích lô
-
toa ăn
-
Đệ nhất thế chiến
Thêm ví dụ
Thêm