Phép dịch "찬" thành Tiếng Việt

lạnh, lạnh lẽo, nguội là các bản dịch hàng đầu của "찬" thành Tiếng Việt.

noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hàn-Tiếng Việt

  • lạnh

    adjective

    피부는 너무 뜨겁거나 것 때문에 부상을 입지 않도록 우리에게 경고를 줍니다.

    Nó báo trước về chấn thương nào vì quá nóng hay quá lạnh có thể xảy ra.

  • lạnh lẽo

    adjective

    나는 안에 들어가 좌석 위에서 잠을 잘 수 있다면 추운 밤을 살아남을 수 있겠다는 생각이 들었습니다.

    Tôi nghĩ, nếu vào được bên trong và ngủ trên ghế nệm, tôi có thể sống sót qua đêm đông lạnh lẽo.

  • nguội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "찬" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "찬" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch