Phép dịch "새" thành Tiếng Việt

chim, mới, đông là các bản dịch hàng đầu của "새" thành Tiếng Việt.

noun ngữ pháp

새 (영화)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hàn-Tiếng Việt

  • chim

    noun

    들 모두의 안에는 이제 플라스틱이 들어있습니다.

    Toàn bộ những chú chim này giờ có ni-lông trong chúng.

  • mới

    adjective

    우크라이나의 가족들은 해를 시작하며 이 노래를 부르곤 했습니다.

    Các gia đình Ukraine thường hát bài hát này vào đầu năm mới.

  • đông

    adjective verb noun

    나그네 비둘기는 세상에서 가장 흔한 였고

    Nó đã từng là loài chim đông đảo nhất trên thế giới

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hướng Đông
    • chim bạch yến
    • con chim
    • hướng đông
    • phía đông
    • phương đông
    • Chim
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "새"

Các cụm từ tương tự như "새" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "새" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch