Phép dịch "juni" thành Tiếng Việt

tháng 6, tháng sáu, Tháng sáu là các bản dịch hàng đầu của "juni" thành Tiếng Việt.

juni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Gia-va-Tiếng Việt

  • tháng 6

    proper
  • tháng sáu

    proper

    Miturut tanggalan saiki, kuwi kedadéan ing sasi Mei utawa Juni, lan lagi musim panas.

    Lúc ấy là mùa khô, khoảng tháng năm hay tháng sáu theo lịch hiện đại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " juni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Juni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Gia-va-Tiếng Việt

  • Tháng sáu

    Miturut tanggalan saiki, kuwi kedadéan ing sasi Mei utawa Juni, lan lagi musim panas.

    Lúc ấy là mùa khô, khoảng tháng năm hay tháng sáu theo lịch hiện đại.

  • tháng sáu

    proper

    Miturut tanggalan saiki, kuwi kedadéan ing sasi Mei utawa Juni, lan lagi musim panas.

    Lúc ấy là mùa khô, khoảng tháng năm hay tháng sáu theo lịch hiện đại.

Thêm

Bản dịch "juni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch