Phép dịch "jerman" thành Tiếng Việt
đức, nước Đức, Đức là các bản dịch hàng đầu của "jerman" thành Tiếng Việt.
jerman
-
đức
nounAkèh sing bungah wektu nampa wacan Aku Sinau Alkitab ing kebaktian nèng Jerman
Sách mỏng Bé học Kinh Thánh được vui mừng đón nhận tại hội nghị ở Đức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jerman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jerman
-
nước Đức
proper -
Đức
properAkèh sing bungah wektu nampa wacan Aku Sinau Alkitab ing kebaktian nèng Jerman
Sách mỏng Bé học Kinh Thánh được vui mừng đón nhận tại hội nghị ở Đức
-
ذức
-
德
proper
Các cụm từ tương tự như "jerman" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chó chăn cừu Đức
-
cộng hòa dân chủ đức
-
Tiếng Đức · tiếng đức
-
Tiếng Ðức · tiếng Đức
Thêm ví dụ
Thêm