Phép dịch "Gizi" thành Tiếng Việt

dinh dưỡng là bản dịch của "Gizi" thành Tiếng Việt.

Gizi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Gia-va-Tiếng Việt

  • dinh dưỡng

    noun

    Ora ana manèh wong sing kelaparan lan kurang gizi.

    Nạn đói kém và suy dinh dưỡng sẽ không còn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gizi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "Gizi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch