Phép dịch "yama" thành Tiếng Việt

núi, đồi, 山 là các bản dịch hàng đầu của "yama" thành Tiếng Việt.

yama ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • núi

    noun
  • đồi

    noun
  • noun
  • sơn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "yama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch