Phép dịch "uru" thành Tiếng Việt

bán, mại là các bản dịch hàng đầu của "uru" thành Tiếng Việt.

uru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • bán

    verb
  • mại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "uru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch