Phép dịch "tokei" thành Tiếng Việt

đồng hồ là bản dịch của "tokei" thành Tiếng Việt.

tokei ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • đồng hồ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tokei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tokei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch