Phép dịch "tenki" thành Tiếng Việt
thời tiết là bản dịch của "tenki" thành Tiếng Việt.
tenki
ngữ pháp
-
thời tiết
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tenki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm